Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chausser
01
đi giày, mang giày
mettre des chaussures ou des bas à ses pieds
Các ví dụ
Le bébé apprend à chausser ses chaussons seul.
Em bé đang học cách mang đôi dép của mình một mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đi giày, mang giày