Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chausser
01
đi giày, mang giày
mettre des chaussures ou des bas à ses pieds
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
chausse
ngôi thứ nhất số nhiều
chaussons
ngôi thứ nhất thì tương lai
chausserai
hiện tại phân từ
chaussant
quá khứ phân từ
chaussé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
chaussions
Các ví dụ
Le bébé apprend à chausser ses chaussons seul.
Em bé đang học cách mang đôi dép của mình một mình.



























