le chagrin
chagrin
ʃagʁɛ̃
shagre

Định nghĩa và ý nghĩa của "chagrin"trong tiếng Pháp

Le chagrin
01

tristesse profonde ou sentiment de peine 

le chagrin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chagrins
Các ví dụ
Elle ressent un grand chagrin après la perte de son ami. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng