la cessation
cessation
sɛsasjɔ̃
sesasyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "cessation"trong tiếng Pháp

La cessation
01

sự chấm dứt, sự ngừng lại

action de cesser quelque chose, de mettre fin à une activité ou un processus 
la cessation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cessation des hostilités a été annoncée hier. 

Việc chấm dứt các cuộc giao tranh đã được công bố hôm qua.

02

sự tạm ngừng, sự gián đoạn

suspension ou pause provisoire d'une activité 
la cessation definition and meaning
Các ví dụ
La cessation de paiement a été temporaire. 

Việc ngừng thanh toán là tạm thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng