Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cessation
01
sự chấm dứt, sự ngừng lại
action de cesser quelque chose, de mettre fin à une activité ou un processus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
sự tạm ngừng, sự gián đoạn
suspension ou pause provisoire d'une activité



























