la cessation
Pronunciation
/sɛsasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cessation"trong tiếng Pháp

La cessation
01

sự chấm dứt, sự ngừng lại

action de cesser quelque chose, de mettre fin à une activité ou un processus
la cessation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02

sự tạm ngừng, sự gián đoạn

suspension ou pause provisoire d'une activité
la cessation definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng