catégorique
catégorique
kategɔʁɪk
kategawrik
énigmatiqueparaboliquestatistiqueacrobatique

Định nghĩa và ý nghĩa của "catégorique"trong tiếng Pháp

catégorique
01

dứt khoát, cương quyết

exprimant une affirmation ou un refus sans aucune hésitation 
catégorique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus catégorique
so sánh hơn
plus catégorique
có thể phân cấp
giống đực số ít
catégorique
giống đực số nhiều
catégoriques
giống cái số ít
catégorique
giống cái số nhiều
catégoriques
Các ví dụ
Il a donné une réponse catégorique à la question. 

Anh ấy đã đưa ra câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng