la cave
cave
kɑv
kaav
lavegravesuaveépave

Định nghĩa và ý nghĩa của "cave"trong tiếng Pháp

La cave
01

hầm, hầm chứa

pièce souterraine pour stockage ou conservation 
la cave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
caves
Các ví dụ
Nous rangeons le vin dans la cave. 

Chúng tôi cất rượu trong hầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng