Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
catégorique
01
dứt khoát, cương quyết
exprimant une affirmation ou un refus sans aucune hésitation
Các ví dụ
Je suis catégorique, il faut agir maintenant.
Tôi khẳng định chắc chắn, phải hành động ngay bây giờ.



























