caoutchouteux
caout
kau
kaoo
chou
ʧu
choo
teux
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "caoutchouteux"trong tiếng Pháp

caoutchouteux
01

dai như cao su, đàn hồi

qui a une texture élastique, molle et résistante, souvent utilisé pour les aliments ou matériaux 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus caoutchouteux
so sánh hơn
plus caoutchouteux
có thể phân cấp
giống đực số ít
caoutchouteux
giống đực số nhiều
caoutchouteux
giống cái số ít
caoutchouteuse
giống cái số nhiều
caoutchouteuses
Các ví dụ
Ce steak est trop caoutchouteux. 

Miếng bít tết này quá dai như cao su.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng