la cantine
cantine
kɑ̃t͡sɪn
kaatsin
canine

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantine"trong tiếng Pháp

La cantine
01

nhà ăn, căng tin

lieu où l'on sert des repas dans une école ou entreprise 
la cantine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cantines
Các ví dụ
Les élèves mangent à la cantine scolaire. 

Học sinh ăn ở căng tin trường học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng