le canular
ca
ka
ka
nu
ny
ny
lar
laʀ
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "canular"trong tiếng Pháp

Le canular
01

plaisanterie organisée pour faire croire quelque chose de faux 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cet appel téléphonique était un canular. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng