Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le caoutchouc
[gender: masculine]
01
کائوچو
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le caoutchouc naturel provient du latex de certains arbres.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
کائوچو