Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
camper
01
cắm trại, dựng trại
installer un camp, souvent avec une tente, pour dormir en plein air
Các ví dụ
Elle aime camper sous les étoiles.
Cô ấy thích cắm trại dưới bầu trời sao.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cắm trại, dựng trại