la calorie
calorie
kalɔʁi
kalawri
pénaltythéorietaillispoterie

Định nghĩa và ý nghĩa của "calorie"trong tiếng Pháp

La calorie
01

calo, kilocalo

unité qui mesure l'énergie contenue dans les aliments 
la calorie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calories
Các ví dụ
Ce gâteau contient 250 calories. 

Chiếc bánh này chứa 250 calo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng