Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bûcher
01
học gạo, học tập chăm chỉ
étudier intensivement et avec sérieux, souvent pour un examen
Các ví dụ
Nous avons bûché pour réussir le concours.
Chúng tôi học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi tuyển sinh.



























