la broderie
brode
bʁɔd
brawd
rie
ʁi
ri
braderie

Định nghĩa và ý nghĩa của "broderie"trong tiếng Pháp

La broderie
01

thêu, nghệ thuật thêu

technique décorative consistant à orner un tissu en y cousant des motifs avec des fils, à la main ou à la machine 
la broderie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle pratique la broderie traditionnelle à la main. 

Cô ấy thực hành thêu truyền thống bằng tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng