la bronchite
Pronunciation
/bʁɔ̃ʃˈit/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bronchite"trong tiếng Pháp

La bronchite
01

viêm phế quản, tình trạng viêm các phế quản

inflammation des bronches qui rend la respiration difficile
la bronchite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le médecin a prescrit un traitement pour la bronchite.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng