la brochure
bro
bʁɔ
braw
chure
ʃyʁ
shyr

Định nghĩa và ý nghĩa của "brochure"trong tiếng Pháp

La brochure
01

tờ rơi, sách nhỏ

document imprimé servant à informer ou promouvoir 
la brochure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brochures
Các ví dụ
La brochure touristique décrit les monuments. 

Tờ rơi du lịch mô tả các di tích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng