Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le brio
01
talent remarquable accompagné d'aisance et d'éclat , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle a mené la négociation avec brio.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
talent remarquable accompagné d'aisance et d'éclat , -