boutonner
bou
bu
boo
to
taw
nner
ne
ne
boulonnerbourdonnerbougonnerbouchonner

Định nghĩa và ý nghĩa của "boutonner"trong tiếng Pháp

boutonner
01

cài cúc, cài nút

fermer ou attacher quelque chose en utilisant des boutons 
boutonner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
boutonne
ngôi thứ nhất số nhiều
boutonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
boutonnerai
quá khứ phân từ
boutonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
boutonnions
Các ví dụ
Elle boutonne sa veste jusqu'au cou contre le froid. 

Cài khuy áo khoác của cô ấy lên đến cổ để chống lại cái lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng