la bouée
bouée
bwe
bve
boulebousebolée

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouée"trong tiếng Pháp

La bouée
01

phao cứu sinh, phao cứu hộ

objet flottant utilisé pour la sécurité ou le jeu dans l'eau 
la bouée definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bouées
Các ví dụ
Le sauveteur a lancé la bouée à la personne en difficulté. 

Nhân viên cứu hộ đã ném phao cứu sinh cho người gặp nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng