Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bordure
[gender: feminine]
01
đường viền, biên giới
partie qui forme le contour ou la finition d'un tissu, vêtement, route, jardin, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bordures
Các ví dụ
Le tissu a une bordure contrastante.
Vải có một đường viền tương phản.



























