la bordure
bordure
bɔʁd͡zyʁ
bawrdzyr
morsurereliuretexturemercure

Định nghĩa và ý nghĩa của "bordure"trong tiếng Pháp

La bordure
01

đường viền, biên giới

partie qui forme le contour ou la finition d'un tissu, vêtement, route,  jardin , etc. 
la bordure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bordures
Các ví dụ
La robe a une bordure en dentelle. 

Chiếc váy có một viền ren.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng