Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La borne
[gender: feminine]
01
علامت تعیین حدود, مرزنما
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
02
حد, مرز
Các ví dụ
Une joie sans borne.
03
کیلومتر (در زبان عامیانه)
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
علامت تعیین حدود, مرزنما
حد, مرز
کیلومتر (در زبان عامیانه)