la blessure
ble
blɛ
ble
ssure
syʁ
syr

Định nghĩa và ý nghĩa của "blessure"trong tiếng Pháp

La blessure
01

vết thương, chấn thương

une lésion ou un dommage causé au corps, souvent par un coup ou une coupure 
la blessure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
blessures
Các ví dụ
La blessure saignait beaucoup après la chute. 

Vết thương chảy rất nhiều máu sau cú ngã.

02

sự xúc phạm, lời lăng mạ

une parole ou un acte qui offense  ou humilie quelqu' un 
la blessure definition and meaning
Các ví dụ
Il a ressenti la blessure des mots de son ami. 

Anh ấy cảm thấy vết thương từ lời nói của bạn mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng