la blague
Pronunciation
/blag/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blague"trong tiếng Pháp

La blague
[gender: feminine]
01

trò đùa, câu chuyện cười

histoire drôle racontée pour faire rire
la blague definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
blagues
Các ví dụ
J' aime écouter ses blagues.
Tôi thích nghe những câu chuyện cười của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng