bizarre
Pronunciation
/bizaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bizarre"trong tiếng Pháp

bizarre
01

kỳ lạ, lạ thường

qui est étrange, surprenant ou inhabituel
bizarre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus bizarre
so sánh hơn
plus bizarre
có thể phân cấp
giống đực số ít
bizarre
giống đực số nhiều
bizarres
giống cái số ít
bizarre
giống cái số nhiều
bizarres
Các ví dụ
Elle porte toujours des vêtements bizarres.
Cô ấy luôn mặc quần áo kỳ lạ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng