Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bizarre
01
kỳ lạ, lạ thường
qui est étrange, surprenant ou inhabituel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus bizarre
so sánh hơn
plus bizarre
có thể phân cấp
giống đực số ít
bizarre
giống đực số nhiều
bizarres
giống cái số ít
bizarre
giống cái số nhiều
bizarres
Các ví dụ
Elle porte toujours des vêtements bizarres.
Cô ấy luôn mặc quần áo kỳ lạ.



























