beige
beige
bɛ:ʒ
bezh
belgeberge

Định nghĩa và ý nghĩa của "beige"trong tiếng Pháp

01

beige, màu be

de couleur claire ,  mélange de brun et de blanc 
beige definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
beige
giống đực số nhiều
beiges
giống cái số ít
beige
giống cái số nhiều
beiges
Các ví dụ
Elle a choisi un pull beige pour le printemps. 

Cô ấy đã chọn một chiếc áo len be cho mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng