Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beaucoup
01
rất, nhiều
en grande quantité ou intensité
Các ví dụ
Elle a beaucoup voyagé en Asie.
Cô ấy đã đi du lịch nhiều ở châu Á.
beaucoup
01
nhiều người, nhiều thứ
grand nombre de personnes ou de choses
Các ví dụ
" Tu aimes ces films ? " — " Beaucoup ! "
"Bạn có thích những bộ phim này không?" — "Rất nhiều!"



























