Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beaucoup
01
rất, nhiều
en grande quantité ou intensité
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il travaille beaucoup ces jours-ci.
Anh ấy làm việc nhiều những ngày này.
beaucoup
01
nhiều người, nhiều thứ
grand nombre de personnes ou de choses
Các ví dụ
Beaucoup pensent que c'est impossible.
Nhiều người nghĩ rằng điều đó là không thể.
Cây Từ Vựng
beaucoup
beau
coup



























