la barmaid
bar
baʁ
bar
maid
maɪd
maid
tièderaideSuèderaid

Định nghĩa và ý nghĩa của "barmaid"trong tiếng Pháp

La barmaid
01

nữ phục vụ quán bar, barmaid

femme qui sert des boissons dans un bar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
barmaids
Các ví dụ
La barmaid sert les cocktails avec sourire. 

Barmaid phục vụ cocktail với nụ cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng