Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
barbant
01
nhàm chán, tẻ nhạt
qui est ennuyeux ou monotone, qui fatigue l'esprit
Các ví dụ
Les longs discours sont barbants pour le public.
Những bài diễn văn dài nhàm chán đối với khán giả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhàm chán, tẻ nhạt