Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
balnéaire
01
thuộc bãi biển, ven biển
relatif aux bains de mer ou aux activités liées au bord de mer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
balnéaire
giống đực số nhiều
balnéaires
giống cái số ít
balnéaire
giống cái số nhiều
balnéaires
Các ví dụ
La thérapie balnéaire utilise l' eau de mer.
Liệu pháp tắm biển sử dụng nước biển.



























