Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le ballon ovale
01
bóng bầu dục, bóng bóng bầu dục
ballon de rugby, de forme oblongue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ballons ovales
Các ví dụ
Ce ballon ovale pèse environ 400 grammes.
Quả bóng bầu dục này nặng khoảng 400 gram.
02
bóng bầu dục, bóng bầu dục (môn thể thao)
terme métonymique désignant le rugby
Các ví dụ
Le Tournoi des Six Nations est la fête du ballon ovale.
Giải đấu Sáu Quốc gia là lễ hội của quả bóng bầu dục.



























