le ballon ovale
ballon
balɔ̃
balaw
ovale
oval
oval

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballon ovale"trong tiếng Pháp

Le ballon ovale
01

bóng bầu dục, bóng bóng bầu dục

ballon de rugby, de forme oblongue 
le ballon ovale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ballons ovales
Các ví dụ
Le ballon ovale est plus facile à porter sous le bras qu'un ballon rond. 

Quả bóng hình bầu dục dễ mang dưới cánh tay hơn một quả bóng tròn.

02

bóng bầu dục, bóng bầu dục (môn thể thao)

terme métonymique désignant le rugby 
le ballon ovale definition and meaning
Các ví dụ
Le ballon ovale est une religion en Nouvelle-Zélande. 

Quả bóng bầu dục là một tôn giáo ở New Zealand.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng