le ballet
ba
ba
ba
llet
le
billetballot

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballet"trong tiếng Pháp

Le ballet
01

ba lê, vở ba lê

représentation artistique combinant danse, musique et parfois théâtre, où les danseurs exécutent des chorégraphies sur scène 
le ballet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ballets
Các ví dụ
Nous avons assisté à un ballet au théâtre ce soir. 

Chúng tôi đã tham dự một buổi ballet tại nhà hát tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng