le balcon
balcon
balkɔ̃
balkaw
ballonbacon

Định nghĩa và ý nghĩa của "balcon"trong tiếng Pháp

Le balcon
01

ban công, sân thượng

partie en saillie d'un bâtiment, généralement avec une balustrade, où l'on peut se tenir dehors 
le balcon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
balcons
Các ví dụ
Nous avons pris le petit déjeuner sur le balcon. 

Chúng tôi đã ăn sáng trên ban công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng