baigner
baigner
bɛɲe
benie
baigneur

Định nghĩa và ý nghĩa của "baigner"trong tiếng Pháp

01

tắm, tắm biển

prendre un bain dans l'eau, souvent dans la mer, un lac ou une piscine 
baigner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
baigne
ngôi thứ nhất số nhiều
baignons
ngôi thứ nhất thì tương lai
baignerai
hiện tại phân từ
baignant
quá khứ phân từ
baigné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
baignions
Các ví dụ
Nous aimons nous baigner à la mer en été. 

Chúng tôi thích tắm biển vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng