Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
baigner
01
tắm, tắm biển
prendre un bain dans l'eau, souvent dans la mer, un lac ou une piscine
Các ví dụ
Les enfants se baignent dans le lac.
Những đứa trẻ tắm trong hồ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tắm, tắm biển