l'avenir
ave
av
av
nir
niʁ
nir
advenir

Định nghĩa và ý nghĩa của "avenir"trong tiếng Pháp

L'avenir
01

tương lai, ngày mai

temps qui vient après le présent, ce qui n'est pas encore arrivé 
l'avenir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avenirs
Các ví dụ
Personne ne peut savoir ce que l'avenir nous réserve. 

Không ai có thể biết tương lai dành cho chúng ta điều gì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng