Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'autorité
[gender: feminine]
01
uy tín, quyền lực
pouvoir de donner des ordres ou de faire respecter des règles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle exerce son autorité avec calme.
Cô ấy thực thi quyền lực của mình một cách bình tĩnh.



























