Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'autographe
01
chữ ký tặng, chữ ký của người nổi tiếng
la signature de quelqu'un, souvent célèbre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autographes
Các ví dụ
J'ai demandé un autographe à mon acteur préféré.
Tôi đã xin một chữ ký từ diễn viên yêu thích của mình.



























