Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
augmenter
01
tăng lên
rendre quelque chose plus grand ou plus important en ajoutant quelque chose de même nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
augmente
ngôi thứ nhất số nhiều
augmentons
ngôi thứ nhất thì tương lai
augmenterai
hiện tại phân từ
augmentant
quá khứ phân từ
augmenté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
augmentions
Các ví dụ
Le gouvernement veut augmenter les impôts.
Chính phủ muốn tăng thuế.



























