augmenter
Pronunciation
/oɡmɑ̃tˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "augmenter"trong tiếng Pháp

augmenter
01

tăng lên

rendre quelque chose plus grand ou plus important en ajoutant quelque chose de même nature
augmenter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
augmente
ngôi thứ nhất số nhiều
augmentons
ngôi thứ nhất thì tương lai
augmenterai
hiện tại phân từ
augmentant
quá khứ phân từ
augmenté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
augmentions
Các ví dụ
Le gouvernement veut augmenter les impôts.
Chính phủ muốn tăng thuế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng