Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auparavant
01
trước đây, trước kia
avant un moment donné, dans le passé
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il vivait auparavant à Paris.
Trước đây anh ấy sống ở Paris.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước đây, trước kia
Trước đây anh ấy sống ở Paris.