atterré
atterré
atɛʁe
atere
baraquéaffoleramarrerflatter

Định nghĩa và ý nghĩa của "atterré"trong tiếng Pháp

atterré
01

kinh ngạc, choáng váng

très surpris ou choqué par quelque chose de grave ou inattendu 
atterré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus atterré
so sánh hơn
plus atterré
có thể phân cấp
giống đực số ít
atterré
giống đực số nhiều
atterrés
giống cái số ít
atterrée
giống cái số nhiều
atterrées
Các ví dụ
Il était atterré par l'annonce de l'accident. 

Anh ấy kinh ngạc trước thông báo về vụ tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng