Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
attirer
01
thu hút
faire venir ou capter l'intérêt ou l'attention de quelqu'un ou quelque chose
Các ví dụ
Il essaie d' attirer l' attention du professeur.
Anh ấy cố gắng thu hút sự chú ý của giáo viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thu hút