Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
attirer
01
thu hút
faire venir ou capter l'intérêt ou l'attention de quelqu'un ou quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
attire
ngôi thứ nhất số nhiều
attirons
ngôi thứ nhất thì tương lai
attirerai
hiện tại phân từ
attirant
quá khứ phân từ
attiré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
attirions
Các ví dụ
Il essaie d' attirer l' attention du professeur.
Anh ấy cố gắng thu hút sự chú ý của giáo viên.



























