Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'apport
01
سرمایه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'apport de capitaux
02
کمک
Các ví dụ
Ce citoyen a été récompensé pour son apport à la société.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
سرمایه
کمک