annoncer
annoncer
anɔ̃se
anawse
énoncer

Định nghĩa và ý nghĩa của "annoncer"trong tiếng Pháp

annoncer
01

thông báo, công bố

faire savoir quelque chose à quelqu'un, informer ou communiquer une nouvelle 
annoncer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
annonce
ngôi thứ nhất số nhiều
annonçons
ngôi thứ nhất thì tương lai
annoncerai
hiện tại phân từ
annonçant
quá khứ phân từ
annoncé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
annoncions
Các ví dụ
Elle annonce les résultats aux étudiants. 

Cô ấy thông báo kết quả cho sinh viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng