l'anneau
Pronunciation
/anˈo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anneau"trong tiếng Pháp

L'anneau
[gender: masculine]
01

nhẫn, vòng

bague fine, souvent sans pierre
l'anneau definition and meaning
Các ví dụ
L' anneau s' est légèrement déformé.
Chiếc nhẫn đã bị biến dạng nhẹ.
02

nhẫn, vòng

un petit cercle rigide, en métal ou autre matière
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anneaux
Các ví dụ
Elle a tiré sur l' anneau pour ouvrir la trappe.
Cô ấy kéo vòng để mở cửa hầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng