Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'Angleterre
[gender: feminine]
01
Anh
partie sud du Royaume-Uni dont la capitale est Londres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
Mon frère habite en Angleterre depuis un an.
Anh trai tôi đã sống ở Anh được một năm.



























