amuser
Pronunciation
/amyze/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amuser"trong tiếng Pháp

01

giải trí, vui chơi

prendre du plaisir en faisant une activité agréable
amuser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
amuse
ngôi thứ nhất số nhiều
amusons
ngôi thứ nhất thì tương lai
amuserai
hiện tại phân từ
amusant
quá khứ phân từ
amusé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
amusions
Các ví dụ
Tu t' amuses avec tes amis ?
Bạn có đang vui vẻ với bạn bè của mình không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng