Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amuser
01
giải trí, vui chơi
prendre du plaisir en faisant une activité agréable
Các ví dụ
Tu t' amuses avec tes amis ?
Bạn có đang vui vẻ với bạn bè của mình không?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giải trí, vui chơi