l'allocation
allocation
alɔkasjɔ̃
alawkasyaw
allégationallocution

Định nghĩa và ý nghĩa của "allocation"trong tiếng Pháp

L'allocation
01

trợ cấp, phụ cấp

somme d'argent donnée pour aider quelqu'un ou soutenir un projet 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
allocations
Các ví dụ
Elle reçoit une allocation pour ses études. 

Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp cho việc học của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng