Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'allocation
01
trợ cấp, phụ cấp
somme d'argent donnée pour aider quelqu'un ou soutenir un projet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
allocations
Các ví dụ
Les chômeurs peuvent demander une allocation mensuelle.
Người thất nghiệp có thể yêu cầu một khoản trợ cấp hàng tháng.
Cây Từ Vựng
allocation
allocate



























