l'allocation
Pronunciation
/alɔkasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "allocation"trong tiếng Pháp

L'allocation
01

trợ cấp, phụ cấp

somme d'argent donnée pour aider quelqu'un ou soutenir un projet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
allocations
Các ví dụ
Les chômeurs peuvent demander une allocation mensuelle.
Người thất nghiệp có thể yêu cầu một khoản trợ cấp hàng tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng